tư khấu

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức quan thời phong kiến giữ việc hình: "Tư khấu" tên một chức quan trong bộ máy hành chính thời phong kiến ở Việt Nam Trung Quốc, chuyên phụ trách các vấn đề về hình pháp, xét xử duy trì pháp luật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong triều đình nhà , chức tư khấu một vị trí quan trọng trong ngành hình pháp.
    • Sử sách ghi lại, ông ấy từng giữ chức tư khấu nổi tiếng vị quan thanh liêm, công minh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giữ chức tư khấu": được bổ nhiệm, đảm nhiệm chức vụ tư khấu.
    • Cụ tổ của dòng họ ông từng giữ chức tư khấu dưới triều vua Thánh Tông.
Biến thể từ gần giống
  • Hình quan (danh từ): quan xử án, quan coi về hình pháp (nghĩa rộng tương tự).
  • Đại tư khấu (danh từ): chức quan cao cấp hơn trong hệ thống tư pháp thời phong kiến.
Từ đồng nghĩa
  • Quan hình: viên quan phụ trách về hình luật, hình pháp.
  • Quan tư pháp: viên quan phụ trách công việc tư pháp (cách gọi tính chất tương đương).
Lưu ý
  • "Tư khấu" một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, nghiên cứu về chế độ quan lại phong kiến. Từ này không còn được dùng trong ngôn ngữ hành chính, pháp lý hiện đại.
  1. Chức quan thời phong kiến giữ việc hình.